menu_book
見出し語検索結果 "nước sinh hoạt" (1件)
nước sinh hoạt
日本語
フ生活用水、水道水
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
swap_horiz
類語検索結果 "nước sinh hoạt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nước sinh hoạt" (2件)
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)